huấn luyện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dạy dỗ, rèn luyện một cách có hệ thống và bài bản để người học nắm vững kiến thức, kỹ năng hoặc kỷ luật trong một lĩnh vực cụ thể. Hành động này thường do một người có chuyên môn (huấn luyện viên) thực hiện nhằm nâng cao năng lực cho người được huấn luyện.
- (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ đạo, hướng dẫn một nhóm người hoặc tổ chức theo một kế hoạch hoặc nguyên tắc nhất định để đạt mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đang huấn luyện một đội bóng đá thiếu nhi. (Anh ấy đang dạy và rèn luyện kỹ năng cho một đội bóng đá trẻ em.)
- Các sĩ quan được cử đi huấn luyện về chiến thuật mới. (Các sĩ quan được cử đi học tập và rèn luyện một cách bài bản về chiến thuật mới.)
- Chú chó được huấn luyện để trở thành chó nghiệp vụ. (Con chó được dạy dỗ, rèn luyện các kỹ năng đặc biệt để phục vụ công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công tác huấn luyện": Chỉ toàn bộ hoạt động, quá trình đào tạo và rèn luyện có tổ chức.
- Công tác huấn luyện cán bộ được đặc biệt chú trọng. (Hoạt động đào tạo, rèn luyện đội ngũ cán bộ được quan tâm đặc biệt.)
- "Đang trong quá trình huấn luyện": Đang ở giai đoạn được đào tạo, rèn luyện, chưa hoàn thiện.
- Nhân viên mới vẫn đang trong quá trình huấn luyện. (Nhân viên mới vẫn đang được đào tạo và làm quen công việc.)
Biến thể và từ liên quan
- Huấn luyện viên (danh từ): Người chuyên trách công việc huấn luyện, đào tạo.
- Huấn luyện viên thể hình / Huấn luyện viên trưởng đội tuyển.
- Đào tạo (động từ): Có nghĩa gần giống, thường nhấn mạnh việc dạy kiến thức, kỹ năng chuyên môn một cách có hệ thống, thường trong môi trường giáo dục hoặc nghề nghiệp.
- Rèn luyện (động từ): Nhấn mạnh vào quá trình luyện tập bền bỉ, tự thân hoặc có hướng dẫn để trau dồi phẩm chất, kỹ năng hoặc thể lực.
- Dạy dỗ (động từ): Mang tính bao quát hơn, thường dùng trong việc giáo dục đạo đức, nhân cách hoặc kiến thức nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Đào tạo: Dạy nghề, dạy kiến thức chuyên môn.
- Rèn luyện: Luyện tập để trở nên thuần thục, cứng cáp.
- Dạy bảo / Dạy dỗ (mang sắc thái chung chung, ít tính chuyên nghiệp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Huấn luyện cho: Nhấn mạnh đối tượng tiếp nhận việc huấn luyện.
- Ông ấy huấn luyện cho các vận động viên trẻ.
- Được huấn luyện để: Diễn tả mục đích của việc huấn luyện.
- Họ được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp.
Thành ngữ liên quan
- "Huấn luyện đến nơi đến chốn": Huấn luyện một cách bài bản, đầy đủ và kỹ lưỡng.
- Đội hình này đã được huấn luyện đến nơi đến chốn trước khi thi đấu.
- "Khổ luyện thành tài" (Thành ngữ gần nghĩa): Nhấn mạnh việc rèn luyện vất vả, chăm chỉ sẽ đạt được thành công.
- 1. d. Công tác rèn luyện cán bộ để họ nắm vững lý luận, rút được kinh nghiệm của việc làm, sao cho các hành động thu được nhiều kết quả. 2. đg. Nh. Rèn luyện : Huấn luyện quân đội.